binary file
Danh từ: Tập tin nhị phân (binary file) là một loại tập tin máy tính chứa dữ liệu được lưu trữ dưới dạng mã nhị phân (chuỗi các bit 0 và 1). Không giống như tập tin văn bản, dữ liệu trong tập tin nhị phân không thể đọc trực tiếp bằng mắt người mà phải được giải thích bởi một ứng dụng hoặc chương trình cụ thể. Mỗi byte trong tập tin nhị phân có thể sử dụng toàn bộ 8 bit để biểu diễn thông tin, cho phép lưu trữ nhiều loại dữ liệu khác nhau như hình ảnh, âm thanh, video, hoặc mã chương trình thực thi.
- (Một chương trình thực thi là một loại tập tin nhị phân.)
- (Hình ảnh ở định dạng JPEG được lưu trữ dưới dạng tập tin nhị phân.)
- (Bạn không thể mở một tập tin nhị phân bằng trình soạn thảo văn bản đơn giản vì nó chứa các ký tự không in được.)
- Binary file vs. text file: Sự khác biệt chính là tập tin văn bản chỉ chứa các ký tự có thể đọc được (ví dụ: mã ASCII), trong khi tập tin nhị phân có thể chứa bất kỳ dữ liệu nào, bao gồm cả các byte không tương ứng với ký tự.
- Binary file format: Các định dạng tập tin nhị phân phổ biến bao gồm , , , . Mỗi định dạng có cấu trúc cụ thể để ứng dụng có thể hiểu và xử lý dữ liệu.
- Binary (adj): thuộc về hệ nhị phân, liên quan đến hai trạng thái.
- Binary code: mã nhị phân.
- Binary executable (n): tập tin thực thi nhị phân (chương trình máy tính).
- Binary data (n): dữ liệu nhị phân (dữ liệu ở dạng bit).
- Machine-readable file: tập tin máy đọc được (nhấn mạnh khả năng đọc bởi máy tính, không phải con người).
- Non-text file: tập tin không phải văn bản (chỉ loại trừ tập tin văn bản).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Read a binary file: đọc một tập tin nhị phân (bằng ứng dụng). - Write a binary file: ghi một tập tin nhị phân. - Convert to binary file: chuyển đổi thành tập tin nhị phân.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "binary file" trong tiếng Anh.